Heatmap — sức mạnh tiền tệ

Sức mạnh tương đối giữa 8 đồng tiền chính, tính từ dữ liệu tỷ giá TradingView (live). Giá trị gần 1 = base mạnh, gần 0 = base yếu.

USDEURJPYGBPAUDCADCHFNZD
USD0.950.581.000.000.631.000.00
EUR0.050.130.820.000.181.000.00
JPY0.420.871.000.000.551.000.00
GBP0.000.180.000.000.001.000.00
AUD1.001.001.001.001.001.000.05
CAD0.370.820.451.000.001.000.00
CHF0.000.000.000.000.000.000.00
NZD1.001.001.001.000.951.001.00

TradingView (live)